Dữ liệu đối đầu & bối cảnh trận đấu
DỮ LIỆU NGUỒNRahmatgonj MFS — Brothers Union · Premier League
Phong độ trước trận · Tối đa 5 trận
Bản dữ liệu được cung cấp ·
Rahmatgonj MFS
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số* |
|---|---|---|
| Chattogram (N) | 1–3 | |
| PWD Sports Club (N) | 1–1 | |
| Arambagh (K) | 2–2 | |
| Brothers Union (K) | 0–0 | |
| Bangladesh Police (K) | 0–1 |
Rahmatgonj MFS: 0 thắng, 3 hòa, 2 thua trong 5 trận gần nhất được cung cấp trước trận này; 4 bàn thắng, 7 bàn thua, tỷ lệ thắng 0%, trung bình 0,8 bàn/trận.
Brothers Union
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số* |
|---|---|---|
| Fakirerpool (N) | 4–1 | |
| Fortis (N) | 0–6 | |
| PWD Sports Club (K) | 1–1 | |
| Rahmatgonj MFS (N) | 0–0 | |
| City Club (N) | 0–3 |
Brothers Union: 1 thắng, 2 hòa, 2 thua trong 5 trận gần nhất được cung cấp trước trận này; 5 bàn thắng, 11 bàn thua, tỷ lệ thắng 20%, trung bình 1 bàn/trận.
* Bàn của đội được nêu trước. N: sân nhà · K: sân khách. W: thắng · D: hòa · L: thua. Thiếu trận không được tính thành 0 bàn.
Lịch sử đối đầu
Bản dữ liệu được cung cấp ·
| Ngày / Giải | Chủ nhà | Tỷ số | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Federation Cup | Brothers Union | 0–0 | Rahmatgonj MFS |
| Premier League | Brothers Union | 3–1 | Rahmatgonj MFS |
| Premier League | Rahmatgonj MFS | 3–2 | Brothers Union |
| Federation Cup | Brothers Union | 0–0 | Rahmatgonj MFS |
| Premier League | Brothers Union | 0–0 | Rahmatgonj MFS |
5 lần gặp được cung cấp, tổng cộng 9 bàn thắng. Mẫu này không đại diện cho phong độ 5 trận gần nhất của mỗi đội và không dự đoán kết quả trận này.
Vị trí & điểm số · Premier League
Bản dữ liệu được cung cấp ·
18 trận · 6 thắng / 5 hòa / 7 thua · Hiệu số -4 · B League
18 trận · 4 thắng / 5 hòa / 9 thua · Hiệu số -11 · B League
Rahmatgonj MFS hơn 6 điểm; hai đội đã chơi 18 và 18 trận tương ứng. Đây là bảng được cung cấp, không phải bảng tính lại theo tỷ số đang diễn ra.
Số liệu đang được ghi nhận
Tỷ số kết thúc: Rahmatgonj MFS 2 – 2 Brothers Union.
Rahmatgonj MFS có 23 điểm sau 18 trận, xếp thứ 6 trong bảng được cung cấp.
Brothers Union có 17 điểm sau 18 trận, xếp thứ 7 trong bảng được cung cấp.
Diễn biến gần nhất: 89′ Thay người — M. Halim (Brothers Union), H. Shanto; 90+6′ Thay người — S. Hossen (Rahmatgonj MFS), M. Faizullah; 90+6′ Thay người — I. Sene (Rahmatgonj MFS), A. Miah.
Các số liệu trên không phải dự đoán kết quả hoặc đội hình.
Thông tin sử dụng dữ liệu
Trận đấu bắt đầu lúc mấy giờ?
Rahmatgonj MFS gặp Brothers Union lúc 15:45 ngày 17/10/2026 (giờ Việt Nam, GMT+7).
Đội hình đã được cung cấp chưa?
Chưa có danh sách thi đấu được cung cấp. Mục Đội hình chỉ hiển thị cầu thủ khi nguồn trả về dữ liệu.
Trang này có phát video trận đấu không?
Trận đã kết thúc. Bạn có thể đọc thống kê và diễn biến tại đây; liên kết NLive365 mở sảnh để tìm các phòng khác.























