Dữ liệu đối đầu & bối cảnh trận đấu
DỮ LIỆU NGUỒNPogoń Siedlce — Stal Rzeszów · I Liga
Phong độ trước trận · Tối đa 5 trận
Bản dữ liệu được cung cấp ·
Pogoń Siedlce
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số* |
|---|---|---|
| Puszcza Niepołomice (N) | 1–3 | |
| Podbeskidzie (K) | 0–1 | |
| Arka Gdynia (N) | 2–1 | |
| Chrobry Głogów (K) | 0–0 | |
| Kluczevia Stargard (K) | 3–2 |
Pogoń Siedlce: 2 thắng, 1 hòa, 2 thua trong 5 trận gần nhất được cung cấp trước trận này; 6 bàn thắng, 7 bàn thua, tỷ lệ thắng 40%, trung bình 1,2 bàn/trận.
Stal Rzeszów
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số* |
|---|---|---|
| Lechia Gdansk (N) | 1–2 | |
| Karviná (K) | 1–1 | |
| Miedz Legnica (K) | 3–2 | |
| Odra Opole (K) | 1–0 | |
| Polonia Warszawa (N) | 2–1 |
Stal Rzeszów: 3 thắng, 1 hòa, 1 thua trong 5 trận gần nhất được cung cấp trước trận này; 8 bàn thắng, 6 bàn thua, tỷ lệ thắng 60%, trung bình 1,6 bàn/trận.
* Bàn của đội được nêu trước. N: sân nhà · K: sân khách. W: thắng · D: hòa · L: thua. Thiếu trận không được tính thành 0 bàn.
Lịch sử đối đầu
Bản dữ liệu được cung cấp ·
| Ngày / Giải | Chủ nhà | Tỷ số | Đội khách |
|---|---|---|---|
| I Liga | Pogoń Siedlce | 1–2 | Stal Rzeszów |
| I Liga | Stal Rzeszów | 1–1 | Pogoń Siedlce |
| I Liga | Stal Rzeszów | 2–4 | Pogoń Siedlce |
| I Liga | Pogoń Siedlce | 1–1 | Stal Rzeszów |
| II Liga - East | Pogoń Siedlce | 1–4 | Stal Rzeszów |
5 lần gặp được cung cấp, tổng cộng 18 bàn thắng. Mẫu này không đại diện cho phong độ 5 trận gần nhất của mỗi đội và không dự đoán kết quả trận này.
Vị trí & điểm số · I Liga
Bản dữ liệu được cung cấp ·
11 trận · 3 thắng / 3 hòa / 5 thua · Hiệu số -2 · I Liga
11 trận · 5 thắng / 2 hòa / 4 thua · Hiệu số -5 · I Liga
Stal Rzeszów hơn 5 điểm; hai đội đã chơi 11 và 11 trận tương ứng. Đây là bảng được cung cấp, không phải bảng tính lại theo tỷ số đang diễn ra.
Số liệu đang được ghi nhận
Tỷ số kết thúc: Pogoń Siedlce 3 – 4 Stal Rzeszów.
Stal Rzeszów có 17 điểm sau 11 trận, xếp thứ 8 trong bảng được cung cấp.
Pogoń Siedlce có 12 điểm sau 11 trận, xếp thứ 12 trong bảng được cung cấp.
Diễn biến gần nhất: 86′ Thay người — M. Rosolek (Pogoń Siedlce), S. Szczytniewski; 86′ Thay người — J. Barczak (Pogoń Siedlce), P. Klimek; 90+5′ Thẻ vàng — D. Jakubik (Pogoń Siedlce).
Các số liệu trên không phải dự đoán kết quả hoặc đội hình.
Thông tin sử dụng dữ liệu
Trận đấu bắt đầu lúc mấy giờ?
Pogoń Siedlce gặp Stal Rzeszów lúc 22:00 ngày 18/10/2026 (giờ Việt Nam, GMT+7).
Đội hình đã được cung cấp chưa?
Chưa có danh sách thi đấu được cung cấp. Mục Đội hình chỉ hiển thị cầu thủ khi nguồn trả về dữ liệu.
Trang này có phát video trận đấu không?
Trận đã kết thúc. Bạn có thể đọc thống kê và diễn biến tại đây; liên kết NLive365 mở sảnh để tìm các phòng khác.


























