Dữ liệu đối đầu & bối cảnh trận đấu
DỮ LIỆU NGUỒNLouisville City — Indy Eleven · USL Championship
Phong độ trước trận · Tối đa 5 trận
Bản dữ liệu được cung cấp ·
Louisville City
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số* |
|---|---|---|
| Charleston Battery (K) | 2–0 | |
| Hartford Athletic (K) | 1–0 | |
| Hartford Athletic (K) | 2–2 | |
| Loudoun United (N) | 2–1 | |
| El Paso Locomotive (N) | 1–2 |
Louisville City: 3 thắng, 1 hòa, 1 thua trong 5 trận gần nhất được cung cấp trước trận này; 8 bàn thắng, 5 bàn thua, tỷ lệ thắng 60%, trung bình 1,6 bàn/trận.
Indy Eleven
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số* |
|---|---|---|
| Tampa Bay Rowdies (N) | 1–3 | |
| Loudoun United (K) | 1–1 | |
| Rhode Island (K) | 0–1 | |
| Miami FC (N) | 0–2 | |
| Oakland Roots (N) | 0–1 |
Indy Eleven: 0 thắng, 1 hòa, 4 thua trong 5 trận gần nhất được cung cấp trước trận này; 2 bàn thắng, 8 bàn thua, tỷ lệ thắng 0%, trung bình 0,4 bàn/trận.
* Bàn của đội được nêu trước. N: sân nhà · K: sân khách. W: thắng · D: hòa · L: thua. Thiếu trận không được tính thành 0 bàn.
Lịch sử đối đầu
Bản dữ liệu được cung cấp ·
| Ngày / Giải | Chủ nhà | Tỷ số | Đội khách |
|---|---|---|---|
| USL Championship | Indy Eleven | 2–1 | Louisville City |
| USL Championship | Louisville City | 2–0 | Indy Eleven |
| USL Championship | Indy Eleven | 1–3 | Louisville City |
| USL Championship | Indy Eleven | 2–2 | Louisville City |
| USL Championship | Louisville City | 5–3 | Indy Eleven |
5 lần gặp được cung cấp, tổng cộng 21 bàn thắng. Mẫu này không đại diện cho phong độ 5 trận gần nhất của mỗi đội và không dự đoán kết quả trận này.
Vị trí & điểm số · USL Championship
Bản dữ liệu được cung cấp ·
28 trận · 12 thắng / 7 hòa / 9 thua · Hiệu số +6 · USL Championship
29 trận · 9 thắng / 7 hòa / 13 thua · Hiệu số -5 · USL Championship
Louisville City hơn 9 điểm; hai đội đã chơi 28 và 29 trận tương ứng. Đây là bảng được cung cấp, không phải bảng tính lại theo tỷ số đang diễn ra.
Số liệu đang được ghi nhận
Tỷ số kết thúc: Louisville City 4 – 1 Indy Eleven.
Louisville City có 43 điểm sau 28 trận, xếp thứ 4 trong bảng được cung cấp.
Indy Eleven có 34 điểm sau 29 trận, xếp thứ 9 trong bảng được cung cấp.
Diễn biến gần nhất: 82′ Thay người — B. Niang (Louisville City), E. Davila; 85′ Thay người — E. Perez (Louisville City), B. Dayes; 85′ Thay người — C. Donovan (Louisville City), C. Conley.
Các số liệu trên không phải dự đoán kết quả hoặc đội hình.
Thông tin sử dụng dữ liệu
Trận đấu bắt đầu lúc mấy giờ?
Louisville City gặp Indy Eleven lúc 06:00 ngày 18/10/2026 (giờ Việt Nam, GMT+7).
Đội hình đã được cung cấp chưa?
Chưa có danh sách thi đấu được cung cấp. Mục Đội hình chỉ hiển thị cầu thủ khi nguồn trả về dữ liệu.
Trang này có phát video trận đấu không?
Trận đã kết thúc. Bạn có thể đọc thống kê và diễn biến tại đây; liên kết NLive365 mở sảnh để tìm các phòng khác.
























