4. liga - Divizie FFT · Kết thúc15:15 17/10Vratimov4:3TỶ SỐ CẢ TRẬNPustá PolomHT4-1⚑—-—Thẻ vàng—-—Thẻ đỏ—-—
Persha LigaFT · Kết thúc15:00 17/10Viktoriya Mykolaivka2:1TỶ SỐ CẢ TRẬNChernihivHT1-1⚑—-—Thẻ vàng—-—Thẻ đỏ—-—
Liga IIFT · Kết thúc15:00 17/10Concordia5:0TỶ SỐ CẢ TRẬNViitorul ŞelimbărHT1-0⚑—-—Thẻ vàng—-—Thẻ đỏ—-—
Liga IIFT · Kết thúc15:00 17/10CSM Reşiţa0:2TỶ SỐ CẢ TRẬNCetatea SuceavaHT0-2⚑—-—Thẻ vàng—-—Thẻ đỏ—-—
Liga IIFT · Kết thúc15:00 17/10Popești-Leordeni2:0TỶ SỐ CẢ TRẬNCS AfumatiHT1-0⚑—-—Thẻ vàng—-—Thẻ đỏ—-—
Liga IIFT · Kết thúc15:00 17/10CSA Steaua Bucureşti0:0TỶ SỐ CẢ TRẬNMetaloglobusHT0-0⚑—-—Thẻ vàng—-—Thẻ đỏ—-—
Liga IIFT · Kết thúc15:00 17/10Ştefăneşti1:4TỶ SỐ CẢ TRẬNCS Dinamo BucureștiHT0-3⚑—-—Thẻ vàng—-—Thẻ đỏ—-—
Premier LeagueFT · Kết thúc15:00 17/10Eastern District2:2TỶ SỐ CẢ TRẬNEasternHT1-0⚑—-—Thẻ vàng—-—Thẻ đỏ—-—
Liga IIFT · Kết thúc15:00 17/10CSM Satu Mare0:0TỶ SỐ CẢ TRẬNMetalul BuzăuHT0-0⚑—-—Thẻ vàng—-—Thẻ đỏ—-—
League TwoFT · Kết thúc15:00 17/10Dalian Kewei2:1TỶ SỐ CẢ TRẬNGuizhou ZhuchengHT2-0⚑—-—Thẻ vàng—-—Thẻ đỏ—-—
Diski ChallengeFT · Kết thúc15:00 17/10Sekhukhune United U234:1TỶ SỐ CẢ TRẬNChippa United U23HT3-1⚑—-—Thẻ vàng—-—Thẻ đỏ—-—
Diski ChallengeFT · Kết thúc15:00 17/10Polokwane City U232:1TỶ SỐ CẢ TRẬNAmaZulu U23HT1-0⚑—-—Thẻ vàng—-—Thẻ đỏ—-—
Diski ChallengeFT · Kết thúc15:00 17/10Richards Bay U230:1TỶ SỐ CẢ TRẬNGolden Arrows U23HT0-0⚑—-—Thẻ vàng—-—Thẻ đỏ—-—
K League 1FT · Kết thúc14:30 17/10Ulsan Hyundai FC2:1TỶ SỐ CẢ TRẬNBucheon FC 1995HT0-1⚑—-—Thẻ vàng—-—Thẻ đỏ—-—
K League 2FT · Kết thúc14:30 17/10Gimpo Citizen4:1TỶ SỐ CẢ TRẬNPaju CitizenHT1-1⚑—-—Thẻ vàng—-—Thẻ đỏ—-—
K League 2FT · Kết thúc14:30 17/10Gyeongnam FC0:0TỶ SỐ CẢ TRẬNAsan MugunghwaHT0-0⚑—-—Thẻ vàng—-—Thẻ đỏ—-—
K League 2FT · Kết thúc14:30 17/10Yongin City0:4TỶ SỐ CẢ TRẬNAnsan GreenersHT0-0⚑—-—Thẻ vàng—-—Thẻ đỏ—-—
League TwoFT · Kết thúc14:30 17/10Shanghai Second1:1TỶ SỐ CẢ TRẬNGuangdong MingtuHT1-1⚑—-—Thẻ vàng—-—Thẻ đỏ—-—
League OneFT · Kết thúc14:00 17/10Yanbian Longding5:0TỶ SỐ CẢ TRẬNDongguan UnitedHT2-0⚑—-—Thẻ vàng—-—Thẻ đỏ—-—
Super League WomenFT · Kết thúc14:00 17/10Pretoria U. W1:1TỶ SỐ CẢ TRẬNCopperbelt Ladies WHT1-1⚑—-—Thẻ vàng—-—Thẻ đỏ—-—
League TwoFT · Kết thúc14:00 17/10Xi'an Ronghai1:0TỶ SỐ CẢ TRẬNShenzhen 2028HT0-0⚑—-—Thẻ vàng—-—Thẻ đỏ—-—